Model:PST-5000
Hãng sản xuất: Staplex – Mỹ
Giá bán: 2,900 USD
– Tính năng:
+ Có chế độ lấy mẫu khí lưu lượng cao và lưu lượng thấp
+ Chức năng tự khởi động lại sau khi có lỗi
+ Dải đo tốc độ dòng kép, phù hợp với nhiều kiểu thu mẫu dùng bộ lọc, ống hấp phụ (impinger), ống thẳng, ống xoáy (xyclon)
– Dải dòng cao: Từ 0,6 đến 5 L/phút
– Dải dòng thấp: Từ 5 đến 600 cc/phút
– Độ chính xác lưu lượng: ± 3% giá trị cài đặt
– Hiển thị:
+ Trên màn hình tích hợp
+ Thông tin hiển thị: thời gian, dung lượng pin còn lại (theo giá trị %), khối lượng mẫu đã thu và tốc độ dòng khí
Model: 6501-0G
Hãng sản xuất: Kanomax – Nhật Bản
Xuất xứ: Trung Quốc
Giá: 6.300 USD
Tốc độ gió
Thang đo Phụ thuộc đầu dò 2 đến 9840 FPM (0.01 đến 50.0 m/s)
Độ chính xác ±2% giá trị đọc hoặc 0.015 m/s
Độ phân giải 0.01 m/s (0.01 to 9.99 m/s); 0.1 m/s (10.0 to 50.0 m/s)
Nhiệt độ
Thang đo -20°C đến 70°C
Độ chính xác ±0.5°C
Độ phân giải 0.1°C
Độ ẩm (phụ thuộc đầu dò)
Thang đo Phụ thuộc đầu dò 2.0 đến 98.0 %RH
Độ chính xác ±2%RH
Độ phân giải 0.1%RH
Giao diện USB và RS232C (cho máy in)
Bộ nhớ lưu trữ 20.000 dữ liệu
Nguồn cấp 6 viên pin AA hoặc AC Adapter (100 đến 240 V, 50/60 Hz)
Điều kiện vận hành Máy chính 5 đến 40°C không đọng sương
Đầu dò -20 đến 70°C không đọng sương
Bảo quản -10 đến 50°C không đọng sương
Trọng lượng 400 g
Kích thước (không gồm đầu dò) 88 x 188 x 41 mm
Cung cấp bao gồm Máy chính, cáp nối 2m, cáp USB, 6 pin AA, hộp đựng máy, hướng dẫn sử dụng
Model: EMF450
Hãng sản xuất: Extech – Mỹ
Xuất xứ: Đài Loan
Giá bán: 500USD
– Loại cầm tay
– Màn hình hiển thị màu
– Hiển thị đồng thời các thông số đo từ trường, điện trường và cường độ RF
Từ trường (50/60 Hz)
– Dải đo: 20/200/2.000 mG:
+ Độ phân giải: 0,02/0,1/1 mG;
+ Độ chính xác: ± (15% + 100 chữ số)
– Dải đo: 2/20/200 μT:
+ Độ phân giải: 0,02/0,1/1 μT;
+ Độ chính xác: ± (15% + 100 chữ số)
Điện trường (50/60 Hz)
– Dải đo: từ 50 đến 2.000 V/m;
– Độ chính xác: ± (10% + 50 chữ số)
Cường độ RF (từ 50 MHz đến 3,5 GHz)
– Dải đo: 0,02 uW/m² đến 554,6 mW/m²; Độ phân giải: 0,02 μW/m²
– Dải đo: 0,02 uW/cm² đến 55.4 uW/cm²; Độ phân giải: 0,002 μW/cm²
– Dải đo: 36.1 mV/m đến 14.46 V/m; Độ phân giải: 0,2 mV/m
– Dải đo: ≤ 0,02 mA/m đến 38.35 mA/m; Độ phân giải: 0,2 μA/m
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.