Model: RDS-31R
Hãng sản xuất: Mirion – Mỹ
Giá: 9.500 USD
Đặc tính bức xạ
Loại bức xạ đo:
Gamma, X-ray (nội bộ)
Alpha, Beta (khi dùng đầu dò ngoài)
Dải năng lượng: 48 keV → 3 MeV
Detector
Loại đầu dò: Ống Geiger-Müller (GM) bù năng lượng
Đại lượng đo: H(10) – suất liều tương đương môi trường*
Dải đo
Suất liều (Dose rate): 0.01 µSv/h → 0.1 Sv/h
Liều tích lũy (Dose): 0.01 µSv → 10 Sv
Độ chính xác & hiển thị
Độ chính xác hiệu chuẩn: ±5% (Cs-137, điều kiện chuẩn)
Độ phân giải: 0.01 µSv/h và 0.01 µSv
Độ tuyến tính: ±15% trong toàn dải đo
Tính năng vận hành
Màn hình: LCD đồ họa, có đèn nền tự động
Cảnh báo: Âm thanh + rung + hiển thị
Bộ nhớ: Lưu dữ liệu đo
Chức năng:
Histogram (phân tích liều)
Cài đặt ngưỡng cảnh báo
Nâng cấp firmware qua cáp
Nguồn điện: pin
Model:PST-5000
Hãng sản xuất: Staplex – Mỹ
Giá bán: 2,900 USD
– Tính năng:
+ Có chế độ lấy mẫu khí lưu lượng cao và lưu lượng thấp
+ Chức năng tự khởi động lại sau khi có lỗi
+ Dải đo tốc độ dòng kép, phù hợp với nhiều kiểu thu mẫu dùng bộ lọc, ống hấp phụ (impinger), ống thẳng, ống xoáy (xyclon)
– Dải dòng cao: Từ 0,6 đến 5 L/phút
– Dải dòng thấp: Từ 5 đến 600 cc/phút
– Độ chính xác lưu lượng: ± 3% giá trị cài đặt
– Hiển thị:
+ Trên màn hình tích hợp
+ Thông tin hiển thị: thời gian, dung lượng pin còn lại (theo giá trị %), khối lượng mẫu đã thu và tốc độ dòng khí
Model: UMF-2000
Hãng sản xuất: SPC Doza – Nga
Giá: 24.400 USD
Tiêu chuẩn:
Tiêu chuẩn sản xuất :ISO 17025
Nguồn điện sử dụng: 220V/50Hz
Cấu hình cung cấp:
– Máy đo hoạt độ phóng xạ Alpha và Beta dải thấp: 01 bộ
– Tấm Planchets tiết diện nhỏ (4cm2): 05 cái
– Tấm Planchets tiết diện lớn (14cm2): 05 cái
– Cáp dữ liệu: 01 cái
– Bộ chuyển đổi giao diện: 01 bộ
– Bộ nguồn chuẩn: 01 bộ
– Phần mềm điều khiển và xử lý: 01 bộ
– Cầu chì dự phòng: 01 cái
– Lọc AFA (200 cái/túi): 01 túi
– Bộ dụng cụ insert cho bộ lọc AFA: 01 bộ
– Hướng dẫn sử dụng: 01 bộ
Thông số kỹ thuật:
– Phương pháp đo: Sử dụng cảm biến silicon bán dẫn
– Thiết diện đầu dò: 1.000 mm2
– Dải đo phóng xạ:
+ Phóng xạ Alha: Từ 0,01 đến 1000 Bq
+ Phóng xạ Beta: Từ 0,1 đến 3000 Bq
– Dải năng lượng:
+ Hạt alpha: Từ 3.500 đến 8.000 keV
+ Hạt beta: Từ 50 đến 3.500 keV
– Sai số đo lường tương đối: ±15%
– Tốc độ đếm:
+ Với kênh alpha: 0,001 s- 1
+ Với kênh beta: 0,07 s-1
– Khoảng đếm: Từ 1 đến 9.999 s
Model máy chính: CV31A
Hãng sản xuất máy chính: Cirrus- Anh
Giá bán: 5,600USD
Các thông số đo: RMS, VDV, MTVV, Peak…
Phân tích tần số (FFT) 125 dòng cho X/Y/Z, phổ đỉnh của tăng tốc 3 – 240/6 – 480/12 – 960 / 24 – 1920Hz
Dải tần
Gia tốc: 0,1 – 2000Hz / 1 – 1000Hz
Vận tốc: 1 – 100Hz / 2 – 1000Hz / 10 -1000Hz
Độ dịch chuyển: 5 – 250Hz
Phạm vi đo lường
Gia tốc: 800 m/s2
Vận tốc: 100 – 10000 mm/s
Độ dịch chuyển: 250 – 15000 μm
Phạm vi tuyến tính > 75dB cho sai số ± 6 %
Độ ồn sàn < 0,003 m/s2
Đầu vào cảm biến IEPE công suất thấp, độ nhạy 0,8 – 120 mV/ms²
Màn hình màu OLED
Giao diện USB USB 2.0
Nguồn: 03 pin AA
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.