Model: CL-508
Hãng sản xuất: Thistle Scientific – Anh
Giá: 3.300 GBP
Điều khiển: Bộ điều khiển microprocessor‑controlled với khả năng lập trình năng lượng/thời gian UV.
Chương trình cài sẵn: 9 mức chương trình pre‑set cho liều UV và thời gian chiếu sáng.
Chương trình cố định axit nucleic: Pre‑set cho năng lượng 0.120 J/cm².
Buồng chiếu: Buồng chiếu rộng làm bằng thép không gỉ (stainless steel).
Kích thước ngoài: 305 × 360 × 350 mm (H × D × W).
Kích thước buồng trong: 145 × 330 × 260 mm (H × D × W).
Nguồn sáng UV: 5 bóng UV × 8 W.
Bước sóng tia UV: Có thể tùy chọn 254 nm (shortwave), 312 nm (midrange) hoặc 365 nm (longwave) tùy phiên bản.
Hiển thị năng lượng & thời gian:
• Hiển thị năng lượng: từ 0.000 đến 9.999 J hoặc 0.00 đến 99.99 J;
• Hiển thị thời gian: 00.00 đến 99.59 phút hoặc 000.0 đến 599.5 phút
Nguồn điện 230V/50Hz
Model: SWAI5.4
Hãng sản xuất: Gene codes – Mỹ
Giá: 16.000 USD
Có khả năng phân tích giải trình tự theo phương pháp sanger (phân tích giải trình tự cho hệ thống giải trình tự mao quản)
Công cụ cho phép tiến hành phân tích dữ liệu tích hợp nhiều mẫu từ nhiều nguồn.
Khả năng phát hiện SNPs và xuất các bản báo cáo một cách nhanh chóng.
Khả năng làm việc đồng thời nhiều công cụ tìm kiếm BLAST.
Tiến hành tích hợp đa trình tự với MUSCLE.
Sử dụng các công nghệ hàng đầu được phát triển bởi tin sinh học với giao diện dễ sử dụng.
Thiết kế các sơ đồ và kịch bản có chất lượng cao với các công cụ tối ưu hoá.
Bản quyền cài đặt cho 01 bộ máy tính
Model: DAS240
Hãng sản xuất: Sefram / B&K Precision – Mỹ / Pháp
Giá: 13.800 EUR
Cung cấp bao gồm:
Máy chính và bộ phụ kiện tiêu chuẩn: 01 bộ
Đầu đo K: 06 cái
Đầu đo RTD: 06 cái
Thông số kỹ thuật:
Màn hình cảm ứng TFT 7″
16 kênh analog đầu vào
8 I/O kỹ thuật số (4 đầu vào, 4 đầu ra)
Đo điện áp, dòng điện, cặp nhiệt điện, RTD, nhiệt điện trở, máy đo biến dạng, tần số và xung
Độ phân giải đầu vào tương tự 24-bit
Tốc độ lấy mẫu nhanh–125 mẫu/giây (1 kênh)
4 đầu ra cảnh báo
Lưu trữ dữ liệu lớn: Bộ nhớ trong Thẻ SD 32 GB
Cổng USB
Nguồn điện từ Pin Lithium-Ion có thể sạc lại và/hoặc Bộ đổi nguồn AC
Loại đầu vào tương tự: Cặp nhiệt điện, nhiệt điện trở, RTD, biến dạng đồng hồ đo, điện áp DC, dòng điện một chiều
Loại đầu vào kỹ thuật số: Xung/Tần số
Các loại cặp nhiệt điện: J, K, T, E, R, S, B, C, N
Đầu đo K: -200 to 1370°C, độ chính xác ±(0.15% of range + 1.1°C)
Đầu đo RTD: -200 to 660°C, độ chính xác ±(0.25% of reading +1°C)
Model: EX660
Hãng sản xuất: IMR
Xuất xứ: Mỹ
Giá: 12.000 USD
Cung cấp bao gồm:
– Máy chính kèm pin sạc: 01 cái
– Bộ sạc pin: 01 cái
– Bơm điện lấy mẫu: 01 cái
– Bộ Sensor CO2; CO, NO2; SO2; CH4: 01 cái/loại
– Đầu lấy mẫu khí: 01 cái
– Túi đựng máy: 01 bộ
Thông số kỹ thuật:
– Nguyên lý đo: Có các đầu dò PID và đầu dò điện hóa
– Đo đồng thời: 06 khí độc
– Sensor CH4 (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 5% vol / 0,5 % vol và 1% vol
– Sensor CO (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 1000 ppm / 35 ppm và 200 ppm
– Sensor CO2 (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 5000 ppm / 1500 ppm và 2000 ppm
– Sensor NO2 (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 20 ppm / 5 ppm và 10 ppm
– Sensor SO2 (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 100 ppm / 2 ppm và 5 ppm
– Màn hình: LCD màu sáng kết hợp chữ đen tương phản dễ quan sát
– Pin: 6.600mAh
– Bộ nhớ: 100.000 bản ghi
– Cấp bảo vệ:
+ Chống nước: IP65
+ Chống cháy nổ EXIA II CT4
– Đầu lấy mẫu khí:
+ Chiều dài đầu dò: 1.150mm
+ Chiều dài dây: 1.500mm
– Nguồn điện sử dụng: Pin sạc
Model: Milli-Q ® IQ 7015
Hãng sản xuất: Millipore – Pháp / Đức
Giá: 57.500 EUR
Loại nước đầu ra: Nước siêu sạch Type I (Ultrapure) và nước tinh khiết Type II (Pure)
Nguồn nước cấp: Nước máy sinh hoạt / Potable tap water
Công suất sản xuất nước Type II: ~15 L/giờ
Lưu lượng phân phối Type I: Up to ~2 L/phút
Chất lượng dẫn điện nước siêu sạch: ~0.055 µS/cm tại 25 °C (tương đương ~18.2 MΩ·cm)
Chất lượng dẫn điện nước tinh khiết: < 0.2 µS/cm tại 25 °C
Tổng hữu cơ TOC (Ultrapure): ≤ 2 ppb (ở điều kiện hoạt động phù hợp)
Tổng hữu cơ TOC (Pure): ≤ 30 ppb
Protein / Pyrogen (Endotoxin) (Ultrapure): < 0.001 EU/mL (khi dùng Biopak® polisher)
Microorganisms (Ultrapure): < 0.01 CFU/mL (khi lọc qua module point of use)
DNase (Ultrapure): < 5 pg/mL (với Biopak® polishing)
RNase (Ultrapure): < 1 pg/mL (với Biopak® polishing)
Điện áp hoạt động: 100–230 V AC, 50–60 Hz
Kích thước và trọng lượng: Cao 49.8 cm × Rộng 37.5 cm × Sâu 38 cm; ~30 kg
Model: TS18
Xuất xứ: Việt Nam
Giá: 350.000.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật
Phạm vi định lượng 1-5 g (đối với trà túi lọc)
Kích thước bao ngoài của túi Rộng : 70~90 mm Dài : 90~115 mm (tùy theo kích thước giấy túi lọc)
Kích thước của túi trà bên trong Rộng : 50~70 mm Dài : 50~90 mm (theo yêu cầu khách hàng)
Kích thước của tem (khổ tem Rộng 50 mm) Dài : 20 mm Rộng : 25 mm
Tốc độ đóng gói 20 túi/phút
Nguồn điện 220V/50HZ
Model: Combustion Analyzer
Hãng sản xuất: INFICON – Thụy Sỹ
Giá: 280.000.000 VNĐ
Cung cấp bao gồm
Probe lấy khí + ống 5 ft (≈1.5 m)
Hose manometer đo áp/draft
Water trap tách ẩm
Wall charger
Carrying case
Thông số kỹ thuật
Oxygen (O₂): 0 – 25 % v/v
Carbon Dioxide (CO₂): 0 – 99.9 %
Carbon Monoxide (CO): 0 – 4.000 ppm
Combustion Efficiency: 0 – 120 %
Excess Air: 0 – 850 %
Model này được thiết kế để đo các loại nhiên liệu thông dụng như:
Diesel, Fuel Oil (#2, #4, #6), Natural Gas, Propane, LPG, Butane, B100 biodiesel, Wood, Bagasse/Bio fuel 5%
Màn hình: LCD hiển thị các giá trị khí đo.
Bộ sạc / pin: Pin Lithium Ion có thể sạc lại.
Dashboard & app: Có thể kết nối app FLUE Mate trên smartphone để lưu và chia sẻ báo cáo.
Sensor thay thế: Có thể thay sensor trong field.
Đặc điểm khác
Có manometer tích hợp để đo áp và draft khí thải.
Có thể option nâng cấp để đo NOx nếu cần
Nguồn: pin
Model: 6501-0G
Hãng sản xuất: Kanomax – Nhật Bản
Xuất xứ: Trung Quốc
Giá: 6.300 USD
Tốc độ gió
Thang đo Phụ thuộc đầu dò 2 đến 9840 FPM (0.01 đến 50.0 m/s)
Độ chính xác ±2% giá trị đọc hoặc 0.015 m/s
Độ phân giải 0.01 m/s (0.01 to 9.99 m/s); 0.1 m/s (10.0 to 50.0 m/s)
Nhiệt độ
Thang đo -20°C đến 70°C
Độ chính xác ±0.5°C
Độ phân giải 0.1°C
Độ ẩm (phụ thuộc đầu dò)
Thang đo Phụ thuộc đầu dò 2.0 đến 98.0 %RH
Độ chính xác ±2%RH
Độ phân giải 0.1%RH
Giao diện USB và RS232C (cho máy in)
Bộ nhớ lưu trữ 20.000 dữ liệu
Nguồn cấp 6 viên pin AA hoặc AC Adapter (100 đến 240 V, 50/60 Hz)
Điều kiện vận hành Máy chính 5 đến 40°C không đọng sương
Đầu dò -20 đến 70°C không đọng sương
Bảo quản -10 đến 50°C không đọng sương
Trọng lượng 400 g
Kích thước (không gồm đầu dò) 88 x 188 x 41 mm
Cung cấp bao gồm Máy chính, cáp nối 2m, cáp USB, 6 pin AA, hộp đựng máy, hướng dẫn sử dụng
Model: RDS-31R
Hãng sản xuất: Mirion – Mỹ
Giá: 9.500 USD
Đặc tính bức xạ
Loại bức xạ đo:
Gamma, X-ray (nội bộ)
Alpha, Beta (khi dùng đầu dò ngoài)
Dải năng lượng: 48 keV → 3 MeV
Detector
Loại đầu dò: Ống Geiger-Müller (GM) bù năng lượng
Đại lượng đo: H(10) – suất liều tương đương môi trường*
Dải đo
Suất liều (Dose rate): 0.01 µSv/h → 0.1 Sv/h
Liều tích lũy (Dose): 0.01 µSv → 10 Sv
Độ chính xác & hiển thị
Độ chính xác hiệu chuẩn: ±5% (Cs-137, điều kiện chuẩn)
Độ phân giải: 0.01 µSv/h và 0.01 µSv
Độ tuyến tính: ±15% trong toàn dải đo
Tính năng vận hành
Màn hình: LCD đồ họa, có đèn nền tự động
Cảnh báo: Âm thanh + rung + hiển thị
Bộ nhớ: Lưu dữ liệu đo
Chức năng:
Histogram (phân tích liều)
Cài đặt ngưỡng cảnh báo
Nâng cấp firmware qua cáp
Nguồn điện: pin
Model: BK 360
Hãng sản xuất: Biobase – Trung Quốc
Giá bán: 12,200 USD
Thông lượng: ~300 test/giờ
Phương pháp phân tích: Điểm cuối (end point), động học (kinetic), Two point.
Hệ thống mẫu & thuốc thử
Vị trí mẫu: 70 vị trí
Vị trí thuốc thử: 70 vị trí (có chức năng làm lạnh)
Thể tích mẫu: 2–30 µL (điều chỉnh theo 0.1 µL)
Thể tích thuốc thử: 20–300 µL (điều chỉnh theo 1 µL)
Probe (đầu hút):
Tự động phát hiện mực chất lỏng
Chống va chạm
Rửa tự động cả inside/outside
Điều chỉnh độ sâu tự động
Làm lạnh thuốc thử: 2–8 °C liên tục 24 giờ
Buồng phản ứng
Số cuvet phản ứng: 90 cuvet tái sử dụng
Nhiệt độ phản ứng: 37 ± 0.1 °C, kiểm soát tự động
Thời gian phản ứng: ~10 phút
Rửa cuvet: Tự động sau mỗi lần đo
Hệ thống quang học
Nguồn sáng: Đèn halogen tungsten
Bước sóng đo: 340–700 nm (8 bước sóng, 4 vị trí tùy chọn)
Phạm vi hấp thụ: 0–4.00 Abs
Dải tuyến tính: 0.0001 Abs
Nguồn điện: AC110/220 V ±10%, 50/60 Hz, 1000 VA
Model: CL-508
Hãng sản xuất: Thistle Scientific – Anh
Giá: 3.300 GBP
Điều khiển: Bộ điều khiển microprocessor‑controlled với khả năng lập trình năng lượng/thời gian UV.
Chương trình cài sẵn: 9 mức chương trình pre‑set cho liều UV và thời gian chiếu sáng.
Chương trình cố định axit nucleic: Pre‑set cho năng lượng 0.120 J/cm².
Buồng chiếu: Buồng chiếu rộng làm bằng thép không gỉ (stainless steel).
Kích thước ngoài: 305 × 360 × 350 mm (H × D × W).
Kích thước buồng trong: 145 × 330 × 260 mm (H × D × W).
Nguồn sáng UV: 5 bóng UV × 8 W.
Bước sóng tia UV: Có thể tùy chọn 254 nm (shortwave), 312 nm (midrange) hoặc 365 nm (longwave) tùy phiên bản.
Hiển thị năng lượng & thời gian:
• Hiển thị năng lượng: từ 0.000 đến 9.999 J hoặc 0.00 đến 99.99 J;
• Hiển thị thời gian: 00.00 đến 99.59 phút hoặc 000.0 đến 599.5 phút
Nguồn điện 230V/50Hz
Hệ thống IVC (Individually Ventilated Cage) là giải pháp nuôi nhốt động vật thí nghiệm hiện đại, sử dụng các lồng riêng biệt có hệ thống cấp/thoát khí HEPA độc lập. Hệ thống này tạo môi trường vi khí hậu tối ưu, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và ngăn ngừa lây nhiễm chéo, đồng thời bảo vệ nhân viên khỏi tác nhân gây bệnh
https://orchidscientific.com/product/individually-ventilated-caging-system/

Model:HD2302.0
Hãng sản xuất: Senseca – Itay
Giá bán: 3,200 EUR
– Hiển thị trên màn hình LCD
– Đơn vị đo (tùy thuộc vào đầu đo): lux, fcd, W/m2, μW/cm2, μW/lumen, μmol/(m2s), cd/m2
– Đầu đo cường độ ánh sáng:
+ Dải đo (Đầu đo bức xạ nhiệt model: LP471PHOT): Từ 0,1 đến 199,99×103 lux
+ Độ phân giải:
▪ Đến 199,99 lux: 0,01 lux
▪ Từ 199,99 đến 1 999,9 lux: 0,1 lux
▪ Từ 1 999,9 đến 19 999 lux: 1 lux
▪ Từ 19 999 lux: 10 lux
▪ Độ không đảm bảo đo: < 4 %
▪ Sai số đọc với thiết bị: < 0,5 %
– Phụ kiện đi kèm: Đảm bảo đồng bộ cho máy hoạt động
Model: Face3D 10
Hãng sản xuất: UTECH (Qingdao Xiao U Technology Co., Ltd., Trung Quốc)
Giá bán: 230,000,000 VNĐ
Loại thiết bị Máy phân tích da 3D (3D Skin Analyzer)
Mục tiêu phân tích Da mặt (Facial skin)
Độ chính xác 3D ~0.2 mm (Precision 0.2 mm) – tái tạo mô hình 3D chính xác cao cho khuôn mặt full face
Độ phân giải hình ảnh 20 megapixels (ảnh 3D full face)
Nguồn sáng / Spektral 4 quang phổ:
• Natural Light (ánh sáng tự nhiên)
• Cross Polarized Light
• Parallel Polarized Light
• UV Light
Chế độ hình ảnh 11 mode HD imaging: natural, cross, red, brown, UV, parallel, etc.
CPU / Phần mềm Intel Core CPU, AI skin diagnosis software
Memory / Storage 16 GB RAM + 512 GB SSD
Tốc độ chụp ~8 giây cho toàn mặt (180° full face scan)
Màu sắc ánh sáng UV UV spectrum included (áp dụng cho phát hiện sắc tố UV spots)
Phân tích da Acne, pigmentation, wrinkles, sensitive analysis, texture, pores…
Kết quả báo cáo AI driven analysis report + before/after comparison
Model: HDT 1000
Hãng sản xuất: Copley – Anh
Giá: 22.500 GBP
Cung cấp bao gồm:
01 Thân máy chính
01 Cell đo loại B 11.28 mm x 7 mL
01 Cell do loại C 15 mm x 11 mL
01 Giá đỡ cell đo
01 Hộp màng lọc 100 cái loại Supor Polyethersulfone
01 hộp màng lọc 60 cái loại Strat-M
01 Hướng dẫn sử dụng
Thông số kỹ thuật
– Tuân thủ theo USP <1724>
– Thao tác người dùng: Thực hiện trên phím màng và hiển thị trên màn hình LED
– Số cell vận hành: 10 cell
– Hệ thống gia nhiệt: Sử dụng gia nhiệt dạng block
– Nhiệt độ làm việc: Nhiệt độ môi trường đến 150°C
– Tốc độ khuấy làm việc: 400 – 2000 RPM
– Tương thích với các dạng lấy mẫu như: End-point, Discrete manual, Fully automatic
– Kích thước: 80 x 325 x 145 mm
Nguồn điện : 230V/ 50Hz
Haylie Dorwart
Maria Culhane
Emery Herwitz
Sheila Wells