Model:WBH20-6
Hãng sản xuất: MRC – Israel
Giá bán: 8,300USD
Thông số kỹ thuật
● Bộ điều khiển PID dựa trên bộ vi xử lý.
● Hiển thị kép kỹ thuật số cả nhiệt độ hiện tại và giá trị cài đặt.
● Phạm vi điều khiển rộng, bể có thể kết hợp với bộ làm mát để đạt được nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ môi trường.
● Cảnh báo và ngắt nhiệt độ bất thường bằng âm thanh và hình ảnh (Phạm vi đang điều chỉnh.)
● Trang bị thiết bị an toàn quá nhiệt.
● Bơm tuần hoàn ngâm tích hợp giúp điều chỉnh nhiệt độ trung bình trong bể.
● Máy khuấy trộn dung dịch trong các bình đặt trong bể.
● Bể trong bằng thép không gỉ SUS#304 và vỏ ngoài bằng thép sơn tĩnh điện.
● 6 Vị trí khuấy riêng lẻ.
● Máy khuấy có thể chứa bình lên tới 1L.
● Tốc độ khuấy có thể điều chỉnh từ 300 đến 1500 vòng/phút
● Hẹn giờ kỹ thuật số có thể được đặt từ 0 đến 9999 (phút/giờ) và chức năng Bật/Tắt cài sẵn nguồn.
Dung tích 20 lít
Nhiệt độ: Ambient +5°C-100°C
Độ chịnh xác ±0.1°c
Nguồn điện: 220V/50Hz
Bồn ngâm cấp cứu sốc nhiệt (Bồn ngâm hạ nhiệt)
Hãng sản xuất: Công ty TNHH MTV 76
Xuất xứ: Việt nam
Giá bán: 5,500,000
Cấu hình thiết bị bao gồm:
-Bồn ngâm mềm 01 cái
-Bơm tay: 01 cái
– Túi bao gói bồn ngâm: 01 cái
Thông số kỹ thuật
– Cấu tạo, kết cấu:
+ Bồn ngâm hạ thân nhiệt được cấu thành từ các khung dạng ống bơm hơi được làm từ chất liệu vải PVC cốt sợi gia cường, dày 0,5 – 0,7 mm
+ Khung bồn có 1 khoang hơi với van bơm hơi ở phía đầu, kèm gối hơi có thể tháo lắp. Van cấp khí với áp suất làm việc ≤ 0,3 kg/cm².
+ Thân bồn có 04 tay cầm giúp di chuyển được dễ dàng
+ Đáy bồn làm từ vải trắng nhựa chịu mài mòn. Có van xả nước đáy sau khi sử dụng
– Khối lượng (không tính bơm tay) Trong khoảng 3,5 ± 1 Kg
– Chiều dài bên ngoài Trong khoảng 1 900 ± 100 mm
– Chiều dài bên trong Trong khoảng 1 500 ± 100 mm
– Chiều rộng bên ngoài Trong khoảng 900 ± 100 mm
– Chiều rộng bên trong Trong khoảng 550 ± 100 mm
– Đường kính ống hơi thân bồn Trong khoảng 200 ± 10 mm
– Áp suất làm việc tối đa trong khoang hơi 0,3 kg/cm²
– Thời gian triển khai (với kíp 1 người sử dụng bơm tay), không lớn hơn 5 phút
– Màu sắc Màu xanh quân sự hoặc rằn ri Cái 15 4.250.000 63.750.000 Kho 708
Model: 37215
Hãng sản xuất: Ugo Basil – Italy
Giá bán: 14,200 USD
Cấu hình cơ bản
01 Máy chính
01 Công tắc bàn đạp
01 Hướng dẫn sử dụng
Thông số kỹ thuật
Không cần hiệu chuẩn
Khởi động / Dừng bằng công tắc bàn đạp
Phạm vi lực 03 dải đo;
Từ 0g – 250g, 500g, 750g
Tốc độ tăng lực: Được điều chỉnh bởi cấu hình của Máy đo đau
Yêu cầu nguồn điện: 230V 50/60Hz
Model: NBDZ-5Z
Hãng sản xuất: NANBEI – Trung Quốc
Giá bán: 13,300USD
Số vị trí chưng cất: 5 mẫu đồng thời
Phương pháp: Steam distillation (chưng cất lôi cuốn hơi nước)
Công suất tổng khoảng 4.5 kW
Năng suất tạo hơi ≥ 5 L/h
Thời gian chưng cất 8 – 12 phút/mẫu
Thể tích mẫu 250 – 500 mL
Kiểu ngưng tụ Coil-type condenser
Lưu lượng nước làm mát ~ 4 – 6 L/min
Nhiệt độ làm việc đến ~100 °C (steam distillation)
Điều khiển Manual / bán tự động
Bộ tạo hơi nước: steam generator tích hợp
Bộ ngưng tụ: coil condenser riêng cho từng vị trí
Vật liệu khung: thép không gỉ (stainless steel)
Bình chưng cất: thủy tinh borosilicate chịu nhiệt
Ống gia nhiệt: ống gia nhiệt điện nhúng bằng đồng
Điện áp 220V / 50 Hz
Model: GW4260-S0-000
Hãng sản xuất: Smeg S.p.A – Italy
Giá bán: 26,800EUR
Hệ thống rửa:
Lưu lượng bơm rửa: 400 L/phút
Lưu lượng bơm xả: 18 L/phút
Hệ thống định lượng chất tẩy rửa:
Số lượng bơm: 02
Lưu lượng bơm: 46 mL/phút
Hệ thống sấy:
Hệ thống sấy bằng khí nóng cưỡng bức
Dải cài đặt nhiệt độ sấy: Từ 40 đến 120°C
Điện trở tiêu thụ: 0,8kW
Hệ thống lọc:
Tích hợp bộ lọc 4 cấp độ lọc trong buồng rửa
Tích hợp bộ vi lọc nước đầu vào
Vật liệu buồng rửa: Bằng thép không gỉ AISI 316L
Công suất gia nhiệt: 6,4 kW
Độ ồn: ≤ 60 dB
Đường nước cấp:
Có đầu cấp cho nước lạnh và nước khử khoáng
Tích hợp thiết bị đo lưu lượng nước đầu vào
Đường nước thoát:
Lưu lượng lớn nhất: 25 L/h
Có chức năng làm mát nước thải xuống đến 65oC khi thải ra môi trường
Model:Spark M-20
Hãng sản xuất: Alivion Spark – Thụy Sỹ / Đức
Giá bán: 4,500 EUR
Phạm vi đo lường: 0–10 %vol* methanol
Độ chính xác: <10% giá trị đo được
Độ phân giải: 0,01 %vol
Giới hạn phát hiện: 0,01 %vol
Tự động điều chỉnh nhiệt độ
Nguyên lý đo lường: Sắc ký khí không gian đầu
Khoảng thời gian đo: 4–8 phút
Thể tích mẫu: 2 mL
Bộ nhớ trong: Lưu trữ lên đến 1000 lần đo
Nguồn điện: Pin Li-Pol sạc lại (3900mAh)
Model: TE-4000
Hãng sản xuất: Tish – Mỹ
Giá: 13.000 USD
Cung cấp bao gồm:
01 Máy chính
01 Chân đế
01 Hướng dẫn sử dụng
Thông số kỹ thuật
Dải lưu lượng: 7.4 LPM +/- 2%
Loại bơm: bơm không dầu
Bộ điều chỉnh theo chiều dọc: bằng Nhôm, đường kính 6” dài 28”
Nguồn điện sử dụng: 220V/50Hz
Filter Cassette: 37mm
Nguồn điện : 230V/ 50Hz
Model MDF 539
Hãng sản xuất: Alphvita – Trung Quốc
Giá bán: 9,600 USD
Dung tích sử dụng: 504 L
Phạm vi cài đặt nhiệt độ: 20 °C đến 30 °C
Bộ điều khiển: Microprocessor với bộ nhớ không mất (non volatile).
Hiển thị nhiệt độ: LED digital display.
Cảm biến nhiệt độ: Thermistor cho độ ổn định và chính xá
Hệ thống làm lạnh: Direct cooling (làm lạnh trực tiếp).
Máy nén (Compressor): công suất khoảng ~250 W
Chất làm lạnh: HFC / refrigerant tiêu chuẩn phòng lab.
Vật liệu cách nhiệt: PUF (Polyurethane foam) dày ~70 mm.
Vật liệu bên ngoài & bên trong: Thép sơn phủ (Painted steel) chống gỉ, dễ vệ sinh.
Số cửa: 2 cửa kiểu đứng.
Số kệ: 6 kệ điều chỉnh được chiều cao.
Tải mỗi kệ: khoảng 30 kg
Cảnh báo nhiệt độ quá cao/quá thấp, mất điện, báo mở cửa/door open (tuỳ model có sẵn).
Khóa cửa: Có khóa bảo vệ để giữ an toàn mẫu.
Nguồn điện: Tương thích điện lưới thông dụng (220–240 V, 50 Hz)
Máy cô ly tâm chân không
Model: HyperVAC-LITE
Hãng sản xuất: Hanil – Hàn Quốc
Giá bán: 31,400USD
Cung cấp bao gồm
01 Máy chính
01 Bơm chân không
01 Rotor góc 48 x 1.5/2.0 mL + 76 x 0.5 mL
01 Rotor góc 6 x 50 ml
Thông số kỹ thuật
Tốc độ quay tối đa (Max. RPM) 2.000 vòng/phút
Dung tích tối đa (Max. Capacity)
– Rotor góc cố định (Fixed Angle): 120 ống microtube 1.5/2.0 mL hoặc 48 ống 1.5/2.0 mL + 76 ống 0.5 mL
– Rotor văng (Swing-out): 2 khay MTP
Tự động khởi động / dừng chân không: Có
Khoảng nhiệt độ gia nhiệt buồng Nhiệt độ phòng đến 65°C
Áp suất chân không 1 ~ 1.013 mbar
Thời gian vận hành (Operating Time) Dưới 23 giờ 59 phút hoặc chạy liên tục, giá trị mặc định: 0 giờ 0 phút (liên tục)
Công suất tiêu thụ 350VA
Nguồn điện 230 V, 50 Hz (AC 220–230 V, 50/60 Hz; tùy chọn 110 V)
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao, mm) 375 x 445 x 252 mm

Haylie Dorwart
Maria Culhane
Emery Herwitz