Model: AL900 Fog Machine
Hãng sản xuất: Kanomax – Mỹ
Giá bán: 12,200 USD
Công suất heater ~1000 W (heater nội bộ tiêu chuẩn)
Kích thước hạt khói (Particle Size) ~0.25 – 60 microns
Tiêu thụ dung dịch tối đa ≈ 1 lít / giờ (≈16 ml/phút)
Thời gian khởi động ấm máy (Warm up time) ~5 phút
Kích thước (Dimensions) ~36.6 cm × 15.25 cm × 20.3 cm (14.4″ × 6″ × 8″)
Trọng lượng (Weight) ~5.2 kg (11.4 lb)
Fuse / Cầu chì 120 V: 10 A; 240 V: 5 A
Remote Control Có điều khiển từ xa (On/Off), thường 9 m (30 ft) cáp tùy chọn
Tương thích Fluids Sử dụng Rosco Fog Fluids — glycol based fluids (FDA GRAS list)
Nguồn điện (Power Requirements) 120 V, 50/60 Hz, ~10 A hoặc 220 240 V, 50/60 Hz, ~5 A
Model: NBDZ-5Z
Hãng sản xuất: NANBEI – Trung Quốc
Giá bán: 13,300USD
Số vị trí chưng cất: 5 mẫu đồng thời
Phương pháp: Steam distillation (chưng cất lôi cuốn hơi nước)
Công suất tổng khoảng 4.5 kW
Năng suất tạo hơi ≥ 5 L/h
Thời gian chưng cất 8 – 12 phút/mẫu
Thể tích mẫu 250 – 500 mL
Kiểu ngưng tụ Coil-type condenser
Lưu lượng nước làm mát ~ 4 – 6 L/min
Nhiệt độ làm việc đến ~100 °C (steam distillation)
Điều khiển Manual / bán tự động
Bộ tạo hơi nước: steam generator tích hợp
Bộ ngưng tụ: coil condenser riêng cho từng vị trí
Vật liệu khung: thép không gỉ (stainless steel)
Bình chưng cất: thủy tinh borosilicate chịu nhiệt
Ống gia nhiệt: ống gia nhiệt điện nhúng bằng đồng
Điện áp 220V / 50 Hz
Model: CodonCode Aligner
Hãng sản xuất: CodonCode Corporation -Mỹ
Giá bán: 14,600USD
A. Sequence Comparison & Alignment
• Hỗ trợ pairwise alignment (so sánh 2 trình tự) và multiple sequence alignment (nhiều trình tự).
• Tự động căn chỉnh trình tự trước khi phân tích sâu.
• Giao diện trực quan để xem các khác biệt điểm vị trí (mismatch), SNP và các biến thể khác.
B. Assembly / De Novo & Reference Assembly
• Lắp ghép trình tự từ các đoạn ngắn (reads) thành contigs.
• Hỗ trợ reference assembly (lắp ghép theo trình tự mẫu chuẩn).
• Hỗ trợ nhiều định dạng tệp input: FASTA, FASTQ, ABI, SCF…
C. Variant Detection & Annotation
• Phát hiện SNP, indel, frameshifts tự động.
• Giao diện đánh dấu biến thể rõ ràng trong alignment.
• Xuất báo cáo biến thể dạng bảng và định dạng chuẩn cho downstream analysis.
D. Reporting & Export
• Xuất alignment, trích đoạn biến dị thành định dạng PDF, Excel, TXT, FASTA.
• Tạo report chuyên nghiệp cho publication hoặc báo cáo dự án.
E. Hệ điều hành hỗ trợ
Hỗ trợ Hệ điều hành Windows
F. Định dạng dữ liệu vào/ra
Định dạng Input:
• FASTA / FASTQ
• ABI / AB1 / SCF (chromatogram)
• Custom text sequences
Định dạng Output:
• PDF / TXT / FASTA / Excel
• Alignment graphics / SNP tables & reports
Model:TTVĐ.01.VIHE
Hãng sản xuất: Viện nghiên cứu sức khỏe và môi trường Việt
Giá bán: 450.000.000 VNĐ
Độ chính xác kết quả đo:1-5%ms
Số chương trình:04
Phần mềm:
+ Chọn chương trình hoạt động
+ Tăng giảm số lần thực hiện thử nghiệm
+ Tăng giảm khoảng cách phát tín hiệu
Điện áp vào: 5VDC – 1A
Dung lượng pin:7500mAh
Thời gian sạc:8h
Thời gian sử dụng liên tục:6h
Màn hình LCD màu 3,2 inch.
Có thể tăng giảm số lần thử nghiệm liên tục.
Có thể tăng giảm khoảng cách phát tín hiệu ngẫu nhiên.
Điều khiển với màn hình cảm ứng
Điện trở tiêu thụ: 0,8 kW
Model:Chemstore_LFS1.2
Hãng sản xuất: LFS – Việt Nam
Giá bán: 85.000,000 VND
Tủ có đèn LED bên trong
Kích thước ngoài: 1200x500x1950mm
Có khả năng hấp phụ hóa chất rơi vãi
Có thể kết nối với hệ thống hút trung tâm
Vật liệu chế tạo:
Vật liệu chính bằng thép dày 1 đến 2 mm, sơn tĩnh điện, trong bọc composite
Cửa tủ bằng kính dày 5mm, trong suốt, có khung bằng thép sơn tĩnh điện. Cửa được làm kính bằng gioăng cao su chuyên dụng, có tay nắm inox và khóa cửa
Kệ chia 5 tầng, thay đổi độ cao dễ dàng, có lỗ thông gió
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.