Hiển thị tất cả 5 kết quả
Máy cô ly tâm chân không
Model: HyperVAC-LITE
Hãng sản xuất: Hanil – Hàn Quốc
Giá bán: 31,400USD
Cung cấp bao gồm
01 Máy chính
01 Bơm chân không
01 Rotor góc 48 x 1.5/2.0 mL + 76 x 0.5 mL
01 Rotor góc 6 x 50 ml
Thông số kỹ thuật
Tốc độ quay tối đa (Max. RPM) 2.000 vòng/phút
Dung tích tối đa (Max. Capacity)
– Rotor góc cố định (Fixed Angle): 120 ống microtube 1.5/2.0 mL hoặc 48 ống 1.5/2.0 mL + 76 ống 0.5 mL
– Rotor văng (Swing-out): 2 khay MTP
Tự động khởi động / dừng chân không: Có
Khoảng nhiệt độ gia nhiệt buồng Nhiệt độ phòng đến 65°C
Áp suất chân không 1 ~ 1.013 mbar
Thời gian vận hành (Operating Time) Dưới 23 giờ 59 phút hoặc chạy liên tục, giá trị mặc định: 0 giờ 0 phút (liên tục)
Công suất tiêu thụ 350VA
Nguồn điện 230 V, 50 Hz (AC 220–230 V, 50/60 Hz; tùy chọn 110 V)
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao, mm) 375 x 445 x 252 mm
Máy dán khay định lượng (Quanti – Tray)
Model: LK-2014
Hãng sản xuất: Shanghai Haicoer Environmental Protection Equipment Co., Ltd – Trung Quốc
Giá: 8.900 USD
Cung cấp bao gồm:
01 Máy dán khay
01 Hướng dẫn sử dụng
Thông số kỹ thuật
Mục đích: Phát hiện tổng số vi khuẩn Coliform, E.coli và Coliform phân
Độ tin cậy: Không rò rỉ, không có lỗ hở
Độ ổn định: Có thể phát hiện hơn 40.000 mẫu, tuổi thọ trên 5 năm
Tiện lợi: Chức năng dừng tự động khi mở/đóng và nhấn nút quay lại
Thời gian kiểm tra: Không cần phòng vô trùng, 24 giờ
Trọng lượng: ≤16 kg
Kích thước: Dài 39 cm × Rộng 27 cm × Cao 30 cm
Thời gian làm nóng trước: ≤14 phút
Độ ồn: ≤50 dBA
Nhiệt độ bề mặt nắp: ≤40ºC
Điện áp làm việc: AC 220V ±10%, 50Hz
Tốc độ hàn: Thời gian hàn ≤12 giây/mẫu
Nhiệt độ môi trường làm việc: (-10ºC – 50ºC)
Phạm vi phát hiện:
Với đĩa phát hiện 51 lỗ: phạm vi 0–200 MPN/100ml (mẫu nước không pha loãng)
Với đĩa phát hiện 97 lỗ: phạm vi 0–200 MPN/100ml (mẫu nước không pha loãng)
Model: TE-4000
Hãng sản xuất: Tish – Mỹ
Giá: 13.000 USD
Cung cấp bao gồm:
01 Máy chính
01 Chân đế
01 Hướng dẫn sử dụng
Thông số kỹ thuật
Dải lưu lượng: 7.4 LPM +/- 2%
Loại bơm: bơm không dầu
Bộ điều chỉnh theo chiều dọc: bằng Nhôm, đường kính 6” dài 28”
Nguồn điện sử dụng: 220V/50Hz
Filter Cassette: 37mm
Nguồn điện : 230V/ 50Hz
Model: TFIA-2
Hãng sản xuất: HIQ – Mỹ
Giá bán: 13,700USD
Thông số kỹ thuật
Động cơ quạt gió 02 cấp, loại chổi than
Lớp vỏ nhẹ với vật liệu Dural
Lưu lượng cực đại với bộ giữ giấy lọc đường kính 4”:
40 CFM (với giấy lọc sợi thủy tinh FP2063-102) (tương đương 1.132 lít/ phút)
25 CFM (với giấy lọc sợi thủy tinh FP5211-102) (tương đương 700 lít/ phút)
Lưu lượng cực đại với bộ giữ giấy lọc kích thước 8”x10”:
70CFM (với giấy lọc sợi thủy tinh FP2063-810) (tương đương 2000 lít/ phút)
62 CFM (với giấy lọc sợi thủy tinh FP5211-810) (tương đương 1.750 lít/ phút)
Khối lượng: 9lbs (khoảng 4.0 kg)
Khối lượng và kích thước vận chuyển: 13 lbs; 10½” x 10½” x 13½”
Nguồn cấp: 230 VAC, 50/60Hz., 5.5 Amp
Model: GW4260-S0-000
Hãng sản xuất: Smeg S.p.A – Italy
Giá bán: 26,800EUR
Hệ thống rửa:
Lưu lượng bơm rửa: 400 L/phút
Lưu lượng bơm xả: 18 L/phút
Hệ thống định lượng chất tẩy rửa:
Số lượng bơm: 02
Lưu lượng bơm: 46 mL/phút
Hệ thống sấy:
Hệ thống sấy bằng khí nóng cưỡng bức
Dải cài đặt nhiệt độ sấy: Từ 40 đến 120°C
Điện trở tiêu thụ: 0,8kW
Hệ thống lọc:
Tích hợp bộ lọc 4 cấp độ lọc trong buồng rửa
Tích hợp bộ vi lọc nước đầu vào
Vật liệu buồng rửa: Bằng thép không gỉ AISI 316L
Công suất gia nhiệt: 6,4 kW
Độ ồn: ≤ 60 dB
Đường nước cấp:
Có đầu cấp cho nước lạnh và nước khử khoáng
Tích hợp thiết bị đo lưu lượng nước đầu vào
Đường nước thoát:
Lưu lượng lớn nhất: 25 L/h
Có chức năng làm mát nước thải xuống đến 65oC khi thải ra môi trường