Model:Spark M-20
Hãng sản xuất: Alivion Spark – Thụy Sỹ / Đức
Giá bán: 4,500 EUR
Phạm vi đo lường: 0–10 %vol* methanol
Độ chính xác: <10% giá trị đo được
Độ phân giải: 0,01 %vol
Giới hạn phát hiện: 0,01 %vol
Tự động điều chỉnh nhiệt độ
Nguyên lý đo lường: Sắc ký khí không gian đầu
Khoảng thời gian đo: 4–8 phút
Thể tích mẫu: 2 mL
Bộ nhớ trong: Lưu trữ lên đến 1000 lần đo
Nguồn điện: Pin Li-Pol sạc lại (3900mAh)
Model: AL900 Fog Machine
Hãng sản xuất: Kanomax – Mỹ
Giá bán: 12,200 USD
Công suất heater ~1000 W (heater nội bộ tiêu chuẩn)
Kích thước hạt khói (Particle Size) ~0.25 – 60 microns
Tiêu thụ dung dịch tối đa ≈ 1 lít / giờ (≈16 ml/phút)
Thời gian khởi động ấm máy (Warm up time) ~5 phút
Kích thước (Dimensions) ~36.6 cm × 15.25 cm × 20.3 cm (14.4″ × 6″ × 8″)
Trọng lượng (Weight) ~5.2 kg (11.4 lb)
Fuse / Cầu chì 120 V: 10 A; 240 V: 5 A
Remote Control Có điều khiển từ xa (On/Off), thường 9 m (30 ft) cáp tùy chọn
Tương thích Fluids Sử dụng Rosco Fog Fluids — glycol based fluids (FDA GRAS list)
Nguồn điện (Power Requirements) 120 V, 50/60 Hz, ~10 A hoặc 220 240 V, 50/60 Hz, ~5 A
Model: Face3D 10
Hãng sản xuất: UTECH (Qingdao Xiao U Technology Co., Ltd., Trung Quốc)
Giá bán: 230,000,000 VNĐ
Loại thiết bị Máy phân tích da 3D (3D Skin Analyzer)
Mục tiêu phân tích Da mặt (Facial skin)
Độ chính xác 3D ~0.2 mm (Precision 0.2 mm) – tái tạo mô hình 3D chính xác cao cho khuôn mặt full face
Độ phân giải hình ảnh 20 megapixels (ảnh 3D full face)
Nguồn sáng / Spektral 4 quang phổ:
• Natural Light (ánh sáng tự nhiên)
• Cross Polarized Light
• Parallel Polarized Light
• UV Light
Chế độ hình ảnh 11 mode HD imaging: natural, cross, red, brown, UV, parallel, etc.
CPU / Phần mềm Intel Core CPU, AI skin diagnosis software
Memory / Storage 16 GB RAM + 512 GB SSD
Tốc độ chụp ~8 giây cho toàn mặt (180° full face scan)
Màu sắc ánh sáng UV UV spectrum included (áp dụng cho phát hiện sắc tố UV spots)
Phân tích da Acne, pigmentation, wrinkles, sensitive analysis, texture, pores…
Kết quả báo cáo AI driven analysis report + before/after comparison
Model: NBDZ-5Z
Hãng sản xuất: NANBEI – Trung Quốc
Giá bán: 13,300USD
Số vị trí chưng cất: 5 mẫu đồng thời
Phương pháp: Steam distillation (chưng cất lôi cuốn hơi nước)
Công suất tổng khoảng 4.5 kW
Năng suất tạo hơi ≥ 5 L/h
Thời gian chưng cất 8 – 12 phút/mẫu
Thể tích mẫu 250 – 500 mL
Kiểu ngưng tụ Coil-type condenser
Lưu lượng nước làm mát ~ 4 – 6 L/min
Nhiệt độ làm việc đến ~100 °C (steam distillation)
Điều khiển Manual / bán tự động
Bộ tạo hơi nước: steam generator tích hợp
Bộ ngưng tụ: coil condenser riêng cho từng vị trí
Vật liệu khung: thép không gỉ (stainless steel)
Bình chưng cất: thủy tinh borosilicate chịu nhiệt
Ống gia nhiệt: ống gia nhiệt điện nhúng bằng đồng
Điện áp 220V / 50 Hz
Model:Chemstore_LFS1.2
Hãng sản xuất: LFS – Việt Nam
Giá bán: 85.000,000 VND
Tủ có đèn LED bên trong
Kích thước ngoài: 1200x500x1950mm
Có khả năng hấp phụ hóa chất rơi vãi
Có thể kết nối với hệ thống hút trung tâm
Vật liệu chế tạo:
Vật liệu chính bằng thép dày 1 đến 2 mm, sơn tĩnh điện, trong bọc composite
Cửa tủ bằng kính dày 5mm, trong suốt, có khung bằng thép sơn tĩnh điện. Cửa được làm kính bằng gioăng cao su chuyên dụng, có tay nắm inox và khóa cửa
Kệ chia 5 tầng, thay đổi độ cao dễ dàng, có lỗ thông gió
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.